充実 (じゅうじつ) — sự đầy đủ; sự sung túc; sự phong phú; đầy đủ.
充実
SUNG THỰC
じゅ う じ つ
JLPTN1
Sự đầy đủ; sự sung túc; sự phong phú; đầy đủ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 充実
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 充実する/じゅうじつする |
| Quá khứ (た) | 充実した |
| Phủ định (未然) | 充実しない |
| Lịch sự (丁寧) | 充実します |
| te (て) | 充実して |
| Khả năng (可能) | 充実できる |
| Thụ động (受身) | 充実される |
| Sai khiến (使役) | 充実させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 充実させられる |
| Điều kiện (条件) | 充実すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 充実しろ |
| Ý chí (意向) | 充実しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 充実するな |

