空白 (くうはく) — chỗ trống, khoảng trống, trống rỗng
空白
KHÔNG BẠCH
く う は く
Chỗ trống, khoảng trống, trống rỗng
精神的空白
Khoảng trống tinh thần
Trống; để trống; trống không; không phải làm gì
文書
に
空白
の
行
を
挿入
する
Thêm vào một dòng trống trong văn bản
Ảnh minh họa


