Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余白 (よはく) — chỗ còn để trống; lề (giấy)
DƯ BẠCH
余白
chỗ còn để trống
余白注 よはくちゅう
những ghi chú ở lề; những chú giải
余白頁 よはくページ
để trống trang
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít