Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寝言 (ねごと) — ngủ mê; lời nói mê
TẨM NGÔN
寝言
ngủ mê
寝言を言う ねごとをいう
nói mê (trong lúc đang ngủ)
寝言は寝てから言え ねごとはねてからいえ
đừng nói nhảm; đừng nói vớ vẩn; nói mớ thì đợi đi ngủ hẵng nói
唐人の寝言 とうじんのねごと
lời nói lắp bắp, câu nói sai ngữ pháp
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
寝れる ねれる
có thể ngủ