出鱈目 (でたらめ) — cái linh tinh; cái tạp nhạp; sự bừa bãi; sự lung tung
出鱈目
XUẤT TUYẾT MỤC
で た ら め
Cái linh tinh; cái tạp nhạp; sự bừa bãi; sự lung tung
Linh tinh; tạp nhạp; bừa bãi; lung tung.
Ảnh minh họa

出鱈目 (でたらめ) — cái linh tinh; cái tạp nhạp; sự bừa bãi; sự lung tung
XUẤT TUYẾT MỤC
