Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過大 (かだい) — quá mức, thừa, quá thể, quá đáng
QUÁ ĐẠI
過大
quá mức, thừa, quá thể.
過大評価 かだいひょうか
sự đánh giá quá cao
過大視 かだいし
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過ぎ者 すぎもの
quá tốt
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước