欺瞞 (ぎまん) — sự lường gạt; sự lừa dối; sự man trá
欺瞞
KHI
ぎ ま ん
Sự lường gạt; sự lừa dối; sự man trá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 欺瞞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欺瞞する/ぎまんする |
| Quá khứ (た) | 欺瞞した |
| Phủ định (未然) | 欺瞞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欺瞞します |
| te (て) | 欺瞞して |
| Khả năng (可能) | 欺瞞できる |
| Thụ động (受身) | 欺瞞される |
| Sai khiến (使役) | 欺瞞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欺瞞させられる |
| Điều kiện (条件) | 欺瞞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欺瞞しろ |
| Ý chí (意向) | 欺瞞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欺瞞するな |

