欺騙 (きへん ぎへん) — sự lừa dối, sự dối tra, sự gian dối
欺騙
KHI PHIẾN
き へ ん
Sự lừa dối, sự dối tra, sự gian dối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 欺騙
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欺騙する/きへんする |
| Quá khứ (た) | 欺騙した |
| Phủ định (未然) | 欺騙しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欺騙します |
| te (て) | 欺騙して |
| Khả năng (可能) | 欺騙できる |
| Thụ động (受身) | 欺騙される |
| Sai khiến (使役) | 欺騙させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欺騙させられる |
| Điều kiện (条件) | 欺騙すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欺騙しろ |
| Ý chí (意向) | 欺騙しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欺騙するな |

