Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
詭弁 (きべん) — ngụy biện.
QUỶ BIỆN
詭弁
ngụy biện.
詭弁家 きべんか
nhà ngụy biện
詭弁学派 きべんがくは
trường phái ngụy biện (triết học)
詭弁を弄する きべんをろうする
dùng thủ đoạn
弁護士 べんごし
người biện hộ; luật sư
弁当 べんとう
cơm hộp