Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屁理屈 (へりくつ) — ngụy biện; lý sự
THÍ LÍ KHUẤT
屁理屈
ngụy biện
屁理屈屋 へりくつや
người hay lý sự cùn
理 「り」「ことわり」
suy luận
倫理理論 りんりりろん
luân lý học
退屈 たいくつ
mệt mỏi; chán chường; buồn tẻ; chán ngắt
退屈な たいくつな
buồn chán.