Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事実 (じじつ) — sự thật
SỰ THỰC
事実
sự thật
事実となる じじつとなる
trở thành sự thực; trở thành hiện thực; hiện thực hóa
事実上 じじつじょう
như một vấn đề (của) sự việc
事実関係 じじつかんけい
mối quan hệ thực tế
事実調査 じじつちょうさ
đi tìm hiểu tình hình thực tế, đi tìm hiểu sự thật
事実上不可能 じじつじょうふかのう
thực tế không thể