Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実態 (じったい) — tình hình thực tế; tình trạng thực tế; trạng thái thực tế.
THỰC THÁI
実態
tình hình thực tế
実態調査 じったいちょうさ
sự khảo sát sự thực
病院利用実態調査 びょーいんりよーじったいちょーさ
khảo sát thực trạng sử dụng bệnh viện
医薬品利用実態調査 いやくひんりよーじったいちょーさ
khảo sát thực trạng sử dụng thuốc
状態 じょうたい
trạng thái
実際 じっさい
sự thực