Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本真 (ほんま) — sự thật; thực tế
BỔN CHÂN
本真
sự thật
本真に ほんしんに
(ksb:) thật sự; đúng
写真 しゃしん
ảnh
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn