実数 (じっすう) — thực số.
実数
THỰC SỔ
じ っ す う
Thực số.
実数
の
集合
は
加法
について
閉
じている
。
Tập hợp các số thực được đóng dưới phép cộng.
Số thực
実数
の
集合
は
加法
について
閉
じている
。
Tập hợp các số thực được đóng dưới phép cộng.
Ảnh minh họa


