Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数 (かず すう しばしば) — số.
SỔ
数
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
数ある かずある
nhiều
数人 すうにん
vài người
数日 「すうじつ」「すうにち」
ít ngày; vài ngày
数年 すうねん
vài năm