Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無関心 (むかんしん) — không quan tâm
VÔ QUAN TÂM
無関心
không quan tâm
無関心な むかんしんな
hờ hững
関係 かんけい
can hệ
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
関係が無い かんけいがない
không liên quan
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô