公平 (こうへい きんぴら) — công bình; công bằng
公平
CÔNG BÌNH
こ う へ い
JLPTN3
Công bình; công bằng
公平
かつ
民主的
な
選挙
Lựa chọn công bình và dân chủ
Sự công bình; sự công bằng; công bằng; công bình
この
ビジネス
に
公平
さなど
存在
しない
Trong việc kinh doanh này không tồn tại sự công bằng
Ảnh minh họa


