超過 (ちょうか) — sự vượt quá
超過
SIÊU QUÁ
ちょ う か
JLPTN2
Sự vượt quá
現在輸入超過
が
アメリカ
経済
の
最大
の
問題
である
。
Hiện tại, nhập siêu (nhập khẩu quá mức) đang là vấn đề lớn nhất của nền kinh tế Mỹ. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 超過
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 超過する/ちょうかする |
| Quá khứ (た) | 超過した |
| Phủ định (未然) | 超過しない |
| Lịch sự (丁寧) | 超過します |
| te (て) | 超過して |
| Khả năng (可能) | 超過できる |
| Thụ động (受身) | 超過される |
| Sai khiến (使役) | 超過させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 超過させられる |
| Điều kiện (条件) | 超過すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 超過しろ |
| Ý chí (意向) | 超過しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 超過するな |

