伸び (のび) — sự kéo căng; sự kéo dài; sự hoãn.
伸び
THÂN
の び
Sự kéo căng; sự kéo dài; sự hoãn.
Sự làm dài ra, sự kéo dài ra
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 伸び
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伸びする/のびする |
| Quá khứ (た) | 伸びした |
| Phủ định (未然) | 伸びしない |
| Lịch sự (丁寧) | 伸びします |
| te (て) | 伸びして |
| Khả năng (可能) | 伸びできる |
| Thụ động (受身) | 伸びされる |
| Sai khiến (使役) | 伸びさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伸びさせられる |
| Điều kiện (条件) | 伸びすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伸びしろ |
| Ý chí (意向) | 伸びしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伸びするな |

