過度 (かど) — quá độ; quá mức; bừa bãi; quá mức độ; quá nhiều
過度
QUÁ ĐỘ
か ど
Quá độ; quá mức; bừa bãi; quá mức độ; quá nhiều
〜
に
過度
に
期待
する
Kỳ vọng quá mức vào điều gì
Thái quá.
過度
な
祖先崇拝
の
Thờ cúng tổ tiên một cách thái quá.
Ảnh minh họa


