適度 (てきど) — mức độ vừa phải; mức độ thích hợp; chừng mực; điều độ
適度
THÍCH ĐỘ
て き ど
JLPTN3
Mức độ vừa phải; mức độ thích hợp; chừng mực; điều độ
赤
ワイン
の
適度
な
摂取
による
効果
Hiệu quả khi dùng điều độ rượu vang đỏ
Mức độ vừa phải; mức độ thích hợp; sự chừng mực; sự điều độ
適度
に
運動
する
Vận động ở mức độ vừa phải .
Ảnh minh họa


