膨張 (ぼうちょう) — sự bành trướng; sự tăng gia; sự mở rộng; sự giãn nở
膨張
BÀNH TRƯƠNG
ぼ う ちょ う
JLPTN1
Sự bành trướng; sự tăng gia; sự mở rộng; sự giãn nở
光源
と
観測者
との
間
の
空間
の
膨張
Sự mở rộng không gian giữa nguồn sáng và quan sát viên
Sự phình trướng
Sự giãn nở
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 膨張
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 膨張する/ぼうちょうする |
| Quá khứ (た) | 膨張した |
| Phủ định (未然) | 膨張しない |
| Lịch sự (丁寧) | 膨張します |
| te (て) | 膨張して |
| Khả năng (可能) | 膨張できる |
| Thụ động (受身) | 膨張される |
| Sai khiến (使役) | 膨張させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 膨張させられる |
| Điều kiện (条件) | 膨張すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 膨張しろ |
| Ý chí (意向) | 膨張しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 膨張するな |

