伸長 (しんちょう) — sự mở rộng; mở rộng; sự kéo dài ra; uncompression
伸長
THÂN TRƯỜNG
し ん ちょ う
Sự mở rộng; mở rộng; sự kéo dài ra; uncompression
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伸長
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伸長する/しんちょうする |
| Quá khứ (た) | 伸長した |
| Phủ định (未然) | 伸長しない |
| Lịch sự (丁寧) | 伸長します |
| te (て) | 伸長して |
| Khả năng (可能) | 伸長できる |
| Thụ động (受身) | 伸長される |
| Sai khiến (使役) | 伸長させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伸長させられる |
| Điều kiện (条件) | 伸長すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伸長しろ |
| Ý chí (意向) | 伸長しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伸長するな |

