屈曲 (くっきょく) — sự cong; sự cong queo; cong; cong queo
屈曲
KHUẤT KHÚC
く っ きょ く
Sự cong; sự cong queo; cong; cong queo
内側
への
屈曲
Cong vào phía trong
Sự cong queo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 屈曲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 屈曲する/くっきょくする |
| Quá khứ (た) | 屈曲した |
| Phủ định (未然) | 屈曲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 屈曲します |
| te (て) | 屈曲して |
| Khả năng (可能) | 屈曲できる |
| Thụ động (受身) | 屈曲される |
| Sai khiến (使役) | 屈曲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 屈曲させられる |
| Điều kiện (条件) | 屈曲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 屈曲しろ |
| Ý chí (意向) | 屈曲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 屈曲するな |

