生長 (せいちょう) — sự sinh trưởng; sinh trưởng.
生長
SANH TRƯỜNG
せ い ちょ う
JLPTN2
Sự sinh trưởng; sinh trưởng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生長
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生長する/せいちょうする |
| Quá khứ (た) | 生長した |
| Phủ định (未然) | 生長しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生長します |
| te (て) | 生長して |
| Khả năng (可能) | 生長できる |
| Thụ động (受身) | 生長される |
| Sai khiến (使役) | 生長させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生長させられる |
| Điều kiện (条件) | 生長すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生長しろ |
| Ý chí (意向) | 生長しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生長するな |

