化生 (かせい けしょう) — sự tăng trưởng tự nhiên; sự biến hóa tự nhiên
化生
HÓA SANH
か せ い
Chuyển sản
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 化生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 化生する/かせいする |
| Quá khứ (た) | 化生した |
| Phủ định (未然) | 化生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 化生します |
| te (て) | 化生して |
| Khả năng (可能) | 化生できる |
| Thụ động (受身) | 化生される |
| Sai khiến (使役) | 化生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 化生させられる |
| Điều kiện (条件) | 化生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 化生しろ |
| Ý chí (意向) | 化生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 化生するな |

