生育 (せいいく) — sự lớn lên; sự phát triển; phát triển.
生育
SANH DỤC
せ い い く
JLPTN1
Sự lớn lên; sự phát triển; phát triển.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生育
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生育する/せいいくする |
| Quá khứ (た) | 生育した |
| Phủ định (未然) | 生育しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生育します |
| te (て) | 生育して |
| Khả năng (可能) | 生育できる |
| Thụ động (受身) | 生育される |
| Sai khiến (使役) | 生育させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生育させられる |
| Điều kiện (条件) | 生育すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生育しろ |
| Ý chí (意向) | 生育しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生育するな |

