出現 (しゅつげん) — xuất hiện
出現
XUẤT HIỆN
しゅ つ げ ん
Xuất hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出現
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出現する/しゅつげんする |
| Quá khứ (た) | 出現した |
| Phủ định (未然) | 出現しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出現します |
| te (て) | 出現して |
| Khả năng (可能) | 出現できる |
| Thụ động (受身) | 出現される |
| Sai khiến (使役) | 出現させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出現させられる |
| Điều kiện (条件) | 出現すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出現しろ |
| Ý chí (意向) | 出現しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出現するな |

