発生 (はっせい) — gốc gác
発生
PHÁT SANH
は っ せ い
JLPTN1
Gốc gác
Phát sinh
Sự phát sinh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発生する/はっせいする |
| Quá khứ (た) | 発生した |
| Phủ định (未然) | 発生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発生します |
| te (て) | 発生して |
| Khả năng (可能) | 発生できる |
| Thụ động (受身) | 発生される |
| Sai khiến (使役) | 発生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発生させられる |
| Điều kiện (条件) | 発生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発生しろ |
| Ý chí (意向) | 発生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発生するな |

