発展 (はってん) — sự phát triển
発展
PHÁT TRIỂN
は っ て ん
JLPTN3
Sự phát triển
遺伝子
を
識別
する
取
り
組
みにおける
大
きな
発展
Những phát triển chủ yếu nhằm nhận dạng các loại gen.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発展
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発展する/はってんする |
| Quá khứ (た) | 発展した |
| Phủ định (未然) | 発展しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発展します |
| te (て) | 発展して |
| Khả năng (可能) | 発展できる |
| Thụ động (受身) | 発展される |
| Sai khiến (使役) | 発展させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発展させられる |
| Điều kiện (条件) | 発展すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発展しろ |
| Ý chí (意向) | 発展しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発展するな |

