経過 (けいか) — kinh qua
経過
KINH QUÁ
け い か
JLPTN1
Kinh qua
Luồng
Quá trình; sự trải qua; sự kinh qua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 経過
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 経過する/けいかする |
| Quá khứ (た) | 経過した |
| Phủ định (未然) | 経過しない |
| Lịch sự (丁寧) | 経過します |
| te (て) | 経過して |
| Khả năng (可能) | 経過できる |
| Thụ động (受身) | 経過される |
| Sai khiến (使役) | 経過させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 経過させられる |
| Điều kiện (条件) | 経過すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 経過しろ |
| Ý chí (意向) | 経過しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 経過するな |

