開発 (かいはつ) — sự phát triển
開発
KHAI PHÁT
か い は つ
JLPTN1
Sự phát triển
Lập trình, phát triển phần mềm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開発する/かいはつする |
| Quá khứ (た) | 開発した |
| Phủ định (未然) | 開発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開発します |
| te (て) | 開発して |
| Khả năng (可能) | 開発できる |
| Thụ động (受身) | 開発される |
| Sai khiến (使役) | 開発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開発させられる |
| Điều kiện (条件) | 開発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開発しろ |
| Ý chí (意向) | 開発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開発するな |

