進歩 (しんぽ) — sự tiến bộ; tiến bộ
進歩
TIẾN BỘ
し ん ぽ
JLPTN3
Sự tiến bộ; tiến bộ
進歩
を
阻止
します
Cản trở sự tiến bộ
Tấn bộ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 進歩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 進歩する/しんぽする |
| Quá khứ (た) | 進歩した |
| Phủ định (未然) | 進歩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 進歩します |
| te (て) | 進歩して |
| Khả năng (可能) | 進歩できる |
| Thụ động (受身) | 進歩される |
| Sai khiến (使役) | 進歩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 進歩させられる |
| Điều kiện (条件) | 進歩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 進歩しろ |
| Ý chí (意向) | 進歩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 進歩するな |

