接近 (せっきん) — sự tiếp cận.
接近
TIẾP CẬN
せ っ き ん
JLPTN2
Sự tiếp cận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 接近
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 接近する/せっきんする |
| Quá khứ (た) | 接近した |
| Phủ định (未然) | 接近しない |
| Lịch sự (丁寧) | 接近します |
| te (て) | 接近して |
| Khả năng (可能) | 接近できる |
| Thụ động (受身) | 接近される |
| Sai khiến (使役) | 接近させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 接近させられる |
| Điều kiện (条件) | 接近すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 接近しろ |
| Ý chí (意向) | 接近しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 接近するな |

