近所 (きんじょ) — gần đây
近所
CẬN SỞ
き ん じょ
JLPTN4
Gần đây
近所
の
銭湯
で
熱
いお
湯
につかるのが
大好
きだ
Tớ thích tắm nước nóng ở nhà tắm công cộng gần đây .
Vùng phụ cận; nhà hàng xóm; hàng xóm; láng giềng
Xóm giềng.
Ảnh minh họa

近所 (きんじょ) — gần đây
CẬN SỞ
