Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
周囲 (しゅうい) — chu vi
CHU VI
周囲
chu vi
周囲長 しゅういちょう
chu vi, máy đo trường nhìn
周囲温度 しゅういおんど
nhiệt độ môi trường
周囲をかこむ しゅういをかこむ
xúm quanh.
鼻周囲 びしゅうい
quanh mũi
爪周囲炎 「そうしゅういえん」「つめしゅういえん」
viêm quanh móng (paronychia)