Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
周り (まわり めぐり) — vùng xung quanh; xung quanh
CHU
周り
vùng xung quanh
周りの人 まわりのひと
những người xung quanh
周りをぶらつく まわりをぶらつく
quẩn quanh.
地球の周り ちきゅうのまわり
không gian xung quanh trái đất; đường tròn (của) trái đất
ハンドル周り ハンドルまわり
vùng xung quanh tay nắm
キッチン周り洗剤 キッチンまわりせんざい
chất tẩy rửa khu vực bếp