Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付近 (ふきん) — gần; phụ cận
PHÓ CẬN
付近
gần
この付近 このふきん
quanh đây
頂上付近 ちょうじょうふきん
Đỉnh ( dốc, núi...)
赤道付近 せきどうふきん
cận xích đạo
最近 さいきん
gần đây; mới đây
近く ちかく
cận