Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辺り (あたり ほとり わたり) — gần; vùng lân cận; hàng xóm; vùng
BIÊN
辺り
gần
辺り一面 あたりいちめん
xung quanh, toàn bộ khu vực
辺り構わず あたりかまわず
bừa bãi, ẩu; ; không chú ý đến cảm xúc hoặc kỳ vọng của những người xung quan
辺り一帯 あたりいったい
toàn bộ môi trường xung quanh cũng trong tình trạng tương tự
の辺りに 「のほとりに」「のあたりに」
gần; ở gần
この辺り このあたり
khu vực này, quanh đây