退歩 (たいほ) — Sự thoái hoá, sự suy đồi
退歩
THỐI BỘ
た い ほ
Sự thoái hoá, sự suy đồi
(Toán & tin) sự suy biến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 退歩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退歩する/たいほする |
| Quá khứ (た) | 退歩した |
| Phủ định (未然) | 退歩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 退歩します |
| te (て) | 退歩して |
| Khả năng (可能) | 退歩できる |
| Thụ động (受身) | 退歩される |
| Sai khiến (使役) | 退歩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退歩させられる |
| Điều kiện (条件) | 退歩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退歩しろ |
| Ý chí (意向) | 退歩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退歩するな |

