Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩 (ほ あゆみ ふ ぽ ぶ かち) — bộ; bước.
BỘ
歩
bộ
歩法 ほほう
phương pháp đi bộ
歩帯 「ほたい」「ふたい」
dải di chuyển; hành lang di chuyển
歩く 「あるく」「ありく」
đi bộ; đi; bước
歩速 ほそく
tốc độ đi bộ
歩脚 「ほきゃく」「ふあし」
(trong sinh học) chân vận động của động vật chân khớp; chân dùng để đi lại ở các loài chân khớp