Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足取り (あしどり あしとり) — dáng đi
TÚC THỦ
足取り
dáng đi
手取り足取り てとりあしとり
chăm chú, chú ý đến chi tiết
揚げ足取り あげあしとり
Việc bới lông tìm vết.
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm
人取り ひととり
trò bắt tù nhân(một trò chơi của trẻ con0; quái vật bắt người ăn thịt
取り的 とりてき
thấp - xếp hạng đô vật sumo