Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩き方 (あるきかた) — cách đi.
BỘ PHƯƠNG
歩き方
cách đi.
聞き方 ききかた
cách nghe; người nghe; cách hỏi; cách nói năng; nói năng
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước
歩法 ほほう
phương pháp đi bộ