散策 (さんさく) — sự đi dạo, sự tản bộ
散策
TÁN SÁCH
さ ん さ く
Sự đi dạo, sự tản bộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 散策
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 散策する/さんさくする |
| Quá khứ (た) | 散策した |
| Phủ định (未然) | 散策しない |
| Lịch sự (丁寧) | 散策します |
| te (て) | 散策して |
| Khả năng (可能) | 散策できる |
| Thụ động (受身) | 散策される |
| Sai khiến (使役) | 散策させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 散策させられる |
| Điều kiện (条件) | 散策すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 散策しろ |
| Ý chí (意向) | 散策しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 散策するな |

