Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
策 (さく むち はかりごと) — sách; sách lược; kế sách.
SÁCH
策
sách
策定 さくてい
Lập ra, vẽ ra (kế hoạch)
策略 さくりゃく
sách lược.
策略家 さくりゃくか
chiến lược gia
策を施す さくをほどこす
thực thi chính sách, thực thi kế hoạch
策士 さくし
xem intrigue