措置 (そち) — biện pháp
措置
THỐ TRÍ
そ ち
JLPTN1
Biện pháp
〜
の
分野
における
具体的
な
協調的措置
Biện pháp mang tính hợp tác cụ thể trong lĩnh vực ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 措置
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 措置する/そちする |
| Quá khứ (た) | 措置した |
| Phủ định (未然) | 措置しない |
| Lịch sự (丁寧) | 措置します |
| te (て) | 措置して |
| Khả năng (可能) | 措置できる |
| Thụ động (受身) | 措置される |
| Sai khiến (使役) | 措置させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 措置させられる |
| Điều kiện (条件) | 措置すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 措置しろ |
| Ý chí (意向) | 措置しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 措置するな |

