匠 (たくみ しょう) — công nhân; người lao động; thợ thủ công; thợ máy; thợ mộc
匠
TƯỢNG
た く み
た く み
Công nhân; người lao động; thợ thủ công; thợ máy; thợ mộc
Ý tưởng; ý kiến
Người có tay nghề cao; thợ cả.
Ảnh minh họa

匠 (たくみ しょう) — công nhân; người lao động; thợ thủ công; thợ máy; thợ mộc
TƯỢNG
