Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
奸計 (かんけい) — gian kế; mưu gian.
GIAN KẾ
奸計
gian kế
計画 けいかく
Chương trình
計画的 けいかくてき
có hệ thống, có phương pháp
計画者 けいかくしゃ
người đặt kế hoạch
計画性 けいかくせい
tính kế hoạch; tính tổ chức
計画化 けいかくか
kế hoạch hoá.