悪巧み (わるだくみ) — mưu mô hại người.
悪巧み
ÁC XẢO
わ る だ く み
Mưu mô hại người.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悪巧み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悪巧みする/わるだくみする |
| Quá khứ (た) | 悪巧みした |
| Phủ định (未然) | 悪巧みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 悪巧みします |
| te (て) | 悪巧みして |
| Khả năng (可能) | 悪巧みできる |
| Thụ động (受身) | 悪巧みされる |
| Sai khiến (使役) | 悪巧みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悪巧みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 悪巧みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悪巧みしろ |
| Ý chí (意向) | 悪巧みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悪巧みするな |

