Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
罠 (わな) — bẫy; cái bẫy
罠
bẫy
罠にかかる わなにかかる
mắc bẫy.
罠にかける びんにかける
đánh bẫy.
罠網 わなみ
bẫy
罠に掛かる わなにかかる
bị bắt trong một cái bẫy
流動性の罠 りゅーどーせーのわな
bẫy thanh khoản